Trang chủBMAX • STO
add
Byggmax Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
56,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
56,20 kr - 56,90 kr
Phạm vi một năm
43,35 kr - 62,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T SEK
Số lượng trung bình
131,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 T | -0,81% |
Chi phí hoạt động | 470,00 Tr | 0,21% |
Thu nhập ròng | 191,00 Tr | 13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,80 | 13,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 316,00 Tr | 6,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 304,00 Tr | 1.420,00% |
Tổng tài sản | 5,96 T | -1,14% |
Tổng nợ | 3,38 T | -5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 191,00 Tr | 13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 300,00 Tr | 177,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 Tr | -70,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,00 Tr | -8,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 176,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 246,88 Tr | 247,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.342