Trang chủBMC • ASX
add
BMC Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,97 $
Mức chênh lệch một ngày
2,92 $ - 3,01 $
Phạm vi một năm
2,25 $ - 3,47 $
Số lượng trung bình
126,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,92 Tr | 69,84% |
Thu nhập ròng | -24,63 Tr | 6,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,64 Tr | -70,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,72 Tr | -61,23% |
Tổng tài sản | 55,78 Tr | -9,40% |
Tổng nợ | 81,27 Tr | 13,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -11,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,63 Tr | 6,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,26 Tr | -75,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,01 Tr | -1.315,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,86 Tr | -39,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,46 Tr | -248,14% |
Dòng tiền tự do | -11,39 Tr | -97,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web