Trang chủBMC • STO
add
Brock Milton Capital AB
Giá đóng cửa hôm trước
104,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
102,00 kr - 104,00 kr
Phạm vi một năm
86,00 kr - 165,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
414,65 Tr SEK
Số lượng trung bình
652,00
Tỷ số P/E
18,54
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,31 Tr | -2,56% |
Chi phí hoạt động | 15,97 Tr | -3,68% |
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | 2,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | 4,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 75,03 Tr | -1,98% |
Tổng nợ | 39,78 Tr | 10,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | 2,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,40 Tr | -37,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,40 Tr | -37,57% |
Dòng tiền tự do | 7,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
9