Trang chủBMG • ASX
add
BMG Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 234,74 N | -62,13% |
Thu nhập ròng | -325,86 N | 90,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -234,32 N | 62,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,95 N | -27,33% |
Tổng tài sản | 15,44 Tr | 2,49% |
Tổng nợ | 131,39 N | -23,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 844,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -325,86 N | 90,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,74 N | 59,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -242,48 N | -251,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,69 N | -103,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -416,90 N | -75,59% |
Dòng tiền tự do | -333,55 N | -52,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1