Trang chủBMHS • IDX
add
Bundamedik Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
190,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
185,00 Rp - 192,00 Rp
Phạm vi một năm
143,00 Rp - 262,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 NT IDR
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
131,86
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,09 T | 6,61% |
Chi phí hoạt động | 157,89 T | 0,14% |
Thu nhập ròng | 8,35 T | 903,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | 854,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,77 T | 30,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 817,23 T | -29,38% |
Tổng tài sản | 3,64 NT | -3,67% |
Tổng nợ | 1,48 NT | -8,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,35 T | 903,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,03 T | 45,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,20 T | 53,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,57 T | -90,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,40 T | -91,33% |
Dòng tiền tự do | 7,26 T | 134,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.555