Trang chủBMI • NYSE
add
Badger Meter Inc
152,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
152,43 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 18:00:03 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
155,77 $
Mức chênh lệch một ngày
149,79 $ - 155,44 $
Phạm vi một năm
139,14 $ - 256,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,45 T USD
Số lượng trung bình
470,10 N
Tỷ số P/E
31,82
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,71 Tr | 7,57% |
Chi phí hoạt động | 49,91 Tr | 14,61% |
Thu nhập ròng | 33,58 Tr | 9,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,21 | 1,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,14 | 9,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,38 Tr | 10,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,02 Tr | -23,46% |
Tổng tài sản | 973,58 Tr | 19,25% |
Tổng nợ | 260,28 Tr | 23,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 713,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,58 Tr | 9,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,80 Tr | 5,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,03 Tr | 13,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,74 Tr | -167,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,32 Tr | -33,09% |
Dòng tiền tự do | 40,04 Tr | -10,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1905
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.477