Trang chủBMIN3 • BVMF
add
Banco Mercantil de Investimentos SA
Giá đóng cửa hôm trước
21,49 R$
Phạm vi một năm
17,58 R$ - 22,46 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
84,00 Tr BRL
Tỷ số P/E
10,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -39,00 N | -100,89% |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | 41,87% |
Thu nhập ròng | 3,53 Tr | 198,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,06 N | -33.506,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 234,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,31 Tr | 827,60% |
Tổng tài sản | 626,68 Tr | 27,30% |
Tổng nợ | 484,47 Tr | 37,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,53 Tr | 198,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,48 Tr | 124,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,62 Tr | -59,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,36 Tr | -136,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,74 Tr | -7,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web