Trang chủBMN • ASX
add
Bannerman Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,94 $
Mức chênh lệch một ngày
4,04 $ - 4,24 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 5,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
841,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | 25,82% |
Thu nhập ròng | -385,00 N | 71,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,14 Tr | -27,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,95 Tr | 25,68% |
Tổng tài sản | 287,68 Tr | 49,50% |
Tổng nợ | 12,48 Tr | 167,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -385,00 N | 71,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,16 Tr | -212,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,71 Tr | -50,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,34 Tr | 0,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,54 Tr | -24,52% |
Dòng tiền tự do | -17,35 Tr | -49,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
41