Trang chủBMR • ASX
add
Ballymore Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
290,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 165,26 N | -74,64% |
Thu nhập ròng | -521,75 N | 27,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -152,50 N | 76,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | -71,01% |
Tổng tài sản | 22,98 Tr | -2,69% |
Tổng nợ | 10,28 Tr | 19,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -521,75 N | 27,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -97,12 N | 63,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -824,72 N | 36,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -921,84 N | -141,67% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | 19,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web