Trang chủBMRA • NASDAQ
add
Biomerica Inc
2,52 $
Sau giờ giao dịch:(1,98%)-0,050
2,47 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,58 $
Phạm vi một năm
2,12 $ - 10,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,43 Tr USD
Số lượng trung bình
103,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | -23,63% |
Chi phí hoạt động | 1,54 Tr | -6,94% |
Thu nhập ròng | 2,00 N | 100,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | 100,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | 18,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 Tr | 8,26% |
Tổng tài sản | 6,85 Tr | -12,91% |
Tổng nợ | 1,70 Tr | -32,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 N | 100,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -268,00 N | 80,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 920,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 654,00 N | 148,44% |
Dòng tiền tự do | -889,75 N | -10,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54