Trang chủBMRA • NASDAQ
add
Biomerica Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,23 $
Mức chênh lệch một ngày
2,13 $ - 2,24 $
Phạm vi một năm
2,12 $ - 8,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,76 Tr USD
Số lượng trung bình
18,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 Tr | -26,04% |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | -0,42% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -38,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,09 | -87,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 Tr | -39,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | 7,21% |
Tổng tài sản | 6,03 Tr | -17,05% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | -25,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -38,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -991,00 N | -25,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 482,00 N | 26,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,00 N | -13,84% |
Dòng tiền tự do | -496,12 N | 21,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54