Trang chủBMT • CNSX
add
Bahia Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 385,14 N | 1.289,76% |
Thu nhập ròng | -390,09 N | -1.307,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,74 N | — |
Tổng tài sản | 267,64 N | — |
Tổng nợ | 647,83 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -380,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -390,09 N | -1.307,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -605,34 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,45 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 288,57 N | 5.671,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -349,23 N | -7.084,52% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Nhân viên
11