Trang chủBMV • CVE
add
Bathurst Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 80,38 N | 11,98% |
Thu nhập ròng | -50,00 N | 71,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,03 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,83 N | -12,78% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | 1,14% |
Tổng nợ | 187,04 N | -59,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 N | 71,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,74 N | -542,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 179,56 N | 461,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,17 N | 83,49% |
Dòng tiền tự do | -153,47 N | -209,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web