Trang chủBMV • CVE
add
Bathurst Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 60,43 N | -8,63% |
Thu nhập ròng | -117,92 N | 3,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,43 N | 5,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,50 N | -67,47% |
Tổng tài sản | 1,83 Tr | -8,94% |
Tổng nợ | 397,21 N | 26,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,92 N | 3,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,39 N | 29,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,53 N | 107,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,87 N | 88,34% |
Dòng tiền tự do | 15,94 N | 104,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web