Trang chủBMWVENTLTD • NSE
add
BMW Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,76 ₹
Mức chênh lệch một ngày
58,16 ₹ - 60,23 ₹
Phạm vi một năm
50,02 ₹ - 78,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 T INR
Số lượng trung bình
243,12 N
Tỷ số P/E
12,77
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,63 T | 16,14% |
Chi phí hoạt động | 346,60 Tr | 18,65% |
Thu nhập ròng | 114,96 Tr | 44,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | 24,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,17 Tr | 6,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 4.220,32% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,96 Tr | 44,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
639