Trang chủBMXI • OTCMKTS
add
Brookmount Explorations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,028 $
Phạm vi một năm
0,0065 $ - 0,069 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 Tr USD
Số lượng trung bình
3,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 49,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -84,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,00 N | — |
Tổng tài sản | 50,94 Tr | — |
Tổng nợ | 1,70 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -328,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 658,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 230,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 2,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
100