Trang chủBN • NYSE
add
Brookfield Corp
46,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,49%)+0,23
46,73 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 19:38:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
45,55 $
Mức chênh lệch một ngày
45,71 $ - 46,80 $
Phạm vi một năm
31,62 $ - 49,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,96 T USD
Số lượng trung bình
6,37 Tr
Tỷ số P/E
95,57
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,18 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 4,10 T | 9,30% |
Thu nhập ròng | 743,00 Tr | 71,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | 66,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,88 T | 4,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,24 T | 7,91% |
Tổng tài sản | 518,97 T | 5,82% |
Tổng nợ | 352,78 T | 8,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 743,00 Tr | 71,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,24 T | 34,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,53 T | 30,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,97 T | -79,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -440,00 Tr | -113,63% |
Dòng tiền tự do | -37,12 T | -28,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
250.000