Trang chủBNAI • NASDAQ
add
Brand Engagement Network Inc
5,71 $
Sau giờ giao dịch:(6,81%)+0,39
6,10 $
Đóng cửa: 15 thg 1, 19:59:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 $
Mức chênh lệch một ngày
4,77 $ - 6,12 $
Phạm vi một năm
1,18 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,63 Tr USD
Số lượng trung bình
11,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,12 N | 20,24% |
Chi phí hoạt động | 2,38 Tr | -55,40% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 57,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,13 N | 64,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 Tr | 200,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,72 N | 40,94% |
Tổng tài sản | 16,37 Tr | -48,76% |
Tổng nợ | 12,92 Tr | -9,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 57,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -107,26 N | 96,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -442,95 N | -281,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 632,56 N | -65,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,36 N | 106,06% |
Dòng tiền tự do | 3,55 Tr | 323,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
39