Trang chủBNBX • NASDAQ
add
BNB Plus Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,47 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 157,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 Tr USD
Số lượng trung bình
199,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,33%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,43 N | -59,10% |
Chi phí hoạt động | 3,13 Tr | -9,02% |
Thu nhập ròng | -5,27 Tr | -59,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,64 N | -290,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 Tr | 0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr | -71,50% |
Tổng tài sản | 4,44 Tr | -65,30% |
Tổng nợ | 2,50 Tr | -34,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -174,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,27 Tr | -59,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,19 Tr | 1,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,96 N | 132,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,07 Tr | 23,58% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | 73,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
26