Trang chủBNBX • NASDAQ
add
BNB Plus Corp
0,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)-0,0062
0,69 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 21:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 112,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 Tr USD
Số lượng trung bình
84,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,39 N | -35,03% |
Chi phí hoạt động | 18,68 Tr | 421,27% |
Thu nhập ròng | -18,59 Tr | -604,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 N | -984,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,32 Tr | -522,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 Tr | -73,63% |
Tổng tài sản | 20,70 Tr | 29,59% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | -34,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -365,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -444,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,59 Tr | -604,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,55 Tr | -66,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,99 Tr | -2.461,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,32 Tr | 47,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 776,74 N | -72,87% |
Dòng tiền tự do | -13,00 Tr | -653,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
26