Trang chủBNC • NASDAQ
add
CEA Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,85 $
Mức chênh lệch một ngày
5,84 $ - 6,11 $
Phạm vi một năm
4,65 $ - 82,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
262,84 Tr USD
Số lượng trung bình
529,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,14 Tr | -3,94% |
Chi phí hoạt động | -87,71 Tr | -3.653,33% |
Thu nhập ròng | 283,64 Tr | 97.165,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 N | 101.192,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,97 Tr | 22.008,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,54 Tr | — |
Tổng tài sản | 616,46 Tr | — |
Tổng nợ | 131,58 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 484,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 70,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 283,64 Tr | 97.165,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,39 Tr | -8.398,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,59 Tr | -883.950,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 226,46 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,52 Tr | 12.912,24% |
Dòng tiền tự do | 48,23 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97