Trang chủBNC • NASDAQ
add
CEA Industries Inc
3,14 $
Trước giờ mở cửa:(0,64%)-0,020
3,12 $
Đóng cửa: 27 thg 4, 06:54:14 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,87 $
Mức chênh lệch một ngày
2,89 $ - 3,17 $
Phạm vi một năm
2,39 $ - 82,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,69 Tr USD
Số lượng trung bình
270,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,33 Tr | 6,16% |
Chi phí hoạt động | 166,07 Tr | 20.549,16% |
Thu nhập ròng | -106,57 Tr | -13.881,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 N | -13.084,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -164,17 Tr | -16.682,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 436,77 Tr | — |
Tổng nợ | 71,89 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 364,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,57 Tr | -13.881,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,99 Tr | -1.292,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -422,70 N | -1.061,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,75 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,22 Tr | -3.050,09% |
Dòng tiền tự do | -87,66 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97