Trang chủBNE • TSE
add
Bonterra Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4,93 $ - 5,14 $
Phạm vi một năm
2,56 $ - 5,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
183,61 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,20 Tr | -17,56% |
Chi phí hoạt động | 27,81 Tr | 12,29% |
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -183,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,37 | -201,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,59 Tr | -35,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 935,54 Tr | -4,76% |
Tổng nợ | 408,97 Tr | -7,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -183,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,34 Tr | -73,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,44 Tr | 87,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,91 Tr | -2,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 10,75 Tr | 480,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41