Trang chủBNED • NYSE
add
Barnes & Noble Education Inc
8,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,28 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 16:03:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,01 $
Mức chênh lệch một ngày
7,82 $ - 8,44 $
Phạm vi một năm
5,90 $ - 12,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
283,96 Tr USD
Số lượng trung bình
320,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,41 Tr | 7,02% |
Chi phí hoạt động | 89,04 Tr | 13,24% |
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | -42,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,88 | -45,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,42 Tr | -17,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,72 Tr | 0,87% |
Tổng tài sản | 1,06 T | 1,08% |
Tổng nợ | 780,15 Tr | -7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | -42,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,24 Tr | 39,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,32 Tr | -73,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,88 Tr | -28,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,04 Tr | 83,19% |
Dòng tiền tự do | 54,69 Tr | 418,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.032