Trang chủBNGLF • OTCMKTS
add
Bengal Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,0054 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,51%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 887,00 N | -21,64% |
Chi phí hoạt động | 777,00 N | -22,92% |
Thu nhập ròng | -678,00 N | -11,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,44 | -42,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -342,00 N | -79,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 814,00 N | 55,94% |
Tổng tài sản | 30,76 Tr | -13,35% |
Tổng nợ | 7,07 Tr | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 485,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -678,00 N | -11,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -520,00 N | -303,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 398,00 N | 379,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,00 N | -182,86% |
Dòng tiền tự do | 118,62 N | -48,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5