Trang chủBNZIW • NASDAQ
add
Banzai International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,44 Tr USD
Số lượng trung bình
32,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 Tr | 163,23% |
Chi phí hoạt động | 6,76 Tr | 92,22% |
Thu nhập ròng | -5,89 Tr | 61,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -206,98 | 85,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,05 | 135,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,14 Tr | -49,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 851,36 N | -80,03% |
Tổng tài sản | 32,99 Tr | 351,13% |
Tổng nợ | 27,55 Tr | -8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,89 Tr | 61,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,39 Tr | -183,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,06 Tr | -42,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | -136,99% |
Dòng tiền tự do | -5,16 Tr | -77,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28