Trang chủBOA • ASX
add
BOA Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
532,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 N | — |
Chi phí hoạt động | 311,86 N | -31,44% |
Thu nhập ròng | -308,25 N | 31,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,55 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -206,31 N | 1,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,20 N | -81,78% |
Tổng tài sản | 5,58 Tr | -15,83% |
Tổng nợ | 133,40 N | 13,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -308,25 N | 31,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -240,95 N | -14,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,25 N | 50,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -293,21 N | 7,37% |
Dòng tiền tự do | -142,97 N | 2,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web