Trang chủBOGA • IDX
add
PT Apollo Global Interactive Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.450,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.410,00 Rp - 1.415,00 Rp
Phạm vi một năm
482,00 Rp - 1.795,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 NT IDR
Số lượng trung bình
66,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,21 T | -40,25% |
Chi phí hoạt động | 6,54 T | -48,60% |
Thu nhập ròng | -3,16 T | -383,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,21 | -702,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,02 T | 82,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 338,85 T | 19,58% |
Tổng tài sản | 805,88 T | -4,37% |
Tổng nợ | 343,96 T | -2,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,16 T | -383,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,41 T | 13,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,70 T | 93,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,79 T | 284,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,50 T | 117,37% |
Dòng tiền tự do | 14,19 T | 118,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
248