Trang chủBOLSY • OTCMKTS
add
B3 S A BRASIL BOLSA BALCAO Unsponsored Brazil ADR
7,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,81 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:00:47 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,91 $
Mức chênh lệch một ngày
7,58 $ - 7,87 $
Phạm vi một năm
4,70 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,88 T BRL
Số lượng trung bình
189,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,49 T | 2,05% |
Chi phí hoạt động | 737,94 Tr | 0,09% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | 3,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,13 | 1,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -37,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 T | 2,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,40 T | -3,11% |
Tổng tài sản | 47,34 T | 2,75% |
Tổng nợ | 27,54 T | 2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | 3,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | 32,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,43 Tr | -15,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 T | -21,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,58 Tr | 80,75% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | -52,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 8, 1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.135