Trang chủBON • NASDAQ
add
Bon Natural Life Ltd
1,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,69%)-0,0100
1,44 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 18:38:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,51 $
Mức chênh lệch một ngày
1,32 $ - 1,55 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 73,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,94 Tr USD
Số lượng trung bình
106,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,36 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -20,18 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -718,49 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -8,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,77 Tr | 4.580,21% |
Tổng tài sản | 85,19 Tr | 37,92% |
Tổng nợ | 27,19 Tr | 56,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,57 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -4,83 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
96