Trang chủBONY34 • BVMF
add
The Bank of New York Mellon Corporation Bdr
Giá đóng cửa hôm trước
671,35 R$
Mức chênh lệch một ngày
671,35 R$ - 671,35 R$
Phạm vi một năm
422,68 R$ - 671,35 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
92,98 T USD
Số lượng trung bình
39,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,42 T | 13,45% |
Chi phí hoạt động | 3,38 T | 5,50% |
Thu nhập ròng | 1,63 T | 33,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,13 | 17,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,25 | 42,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,28 T | 46,24% |
Tổng tài sản | 561,52 T | 27,42% |
Tổng nợ | 516,20 T | 30,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 686,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,63 T | 33,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1784
Trang web
Nhân viên
47.200