Trang chủBOOT • NYSE
add
Boot Barn Holdings Inc
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
164,32 $
Mức chênh lệch một ngày
153,59 $ - 167,02 $
Phạm vi một năm
86,17 $ - 210,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,76 T USD
Số lượng trung bình
612,86 N
Tỷ số P/E
21,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 705,64 Tr | 16,03% |
Chi phí hoạt động | 166,46 Tr | 19,41% |
Thu nhập ròng | 85,81 Tr | 14,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,16 | -1,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,57 | 16,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,87 Tr | 16,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 200,07 Tr | 30,84% |
Tổng tài sản | 2,40 T | 19,15% |
Tổng nợ | 1,12 T | 20,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,81 Tr | 14,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,70 Tr | 33,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,70 Tr | -43,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,65 Tr | -1.076,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,34 Tr | 17,14% |
Dòng tiền tự do | 106,06 Tr | -0,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.850