Trang chủBORMF • OTCMKTS
add
Borealis Mining Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,33 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
222,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
154,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 Tr | 63,64% |
Chi phí hoạt động | 1,71 Tr | -40,33% |
Thu nhập ròng | -877,00 N | 61,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,78 | 76,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -783,70 N | 68,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,18 Tr | 2.059,53% |
Tổng tài sản | 15,60 Tr | 163,85% |
Tổng nợ | 11,63 Tr | 4,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -355,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -877,00 N | 61,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 Tr | -17,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,41 N | 33,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,75 Tr | 52.746,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,99 Tr | 321,41% |
Dòng tiền tự do | -2,21 Tr | -82,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web