Trang chủBOTJ • NASDAQ
add
Bank of the James
Giá đóng cửa hôm trước
20,77 $
Mức chênh lệch một ngày
20,40 $ - 20,90 $
Phạm vi một năm
12,77 $ - 21,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,91 Tr USD
Số lượng trung bình
3,81 N
Tỷ số P/E
10,52
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,60 Tr | 8,85% |
Chi phí hoạt động | 8,84 Tr | -4,40% |
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | 68,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,62 | 54,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,48 Tr | 15,17% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 6,10% |
Tổng nợ | 958,98 Tr | 4,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | 68,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
162