Trang chủBOTJ • NASDAQ
add
Bank of the James
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 $
Mức chênh lệch một ngày
18,37 $ - 18,60 $
Phạm vi một năm
11,56 $ - 18,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,42 Tr USD
Số lượng trung bình
3,99 N
Tỷ số P/E
10,66
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,38 Tr | 10,12% |
Chi phí hoạt động | 8,89 Tr | 4,05% |
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | 38,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,23 | 25,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,45 Tr | -21,75% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 1,20% |
Tổng nợ | 943,15 Tr | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | 38,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,27 Tr | 6,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,27 Tr | -182,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,55 Tr | -61,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,54 Tr | -78,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
162