Trang chủBOW • NYSE
add
Bowhead Specialty Holdings Inc
28,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,54 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,56 $
Mức chênh lệch một ngày
28,28 $ - 28,69 $
Phạm vi một năm
23,50 $ - 42,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
935,63 Tr USD
Số lượng trung bình
183,23 N
Tỷ số P/E
18,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,93 Tr | 23,27% |
Chi phí hoạt động | 25,84 Tr | 15,42% |
Thu nhập ròng | 15,18 Tr | 25,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | 1,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 23,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,44 Tr | 16,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,86 Tr | 38,46% |
Tổng tài sản | 2,09 T | 35,34% |
Tổng nợ | 1,66 T | 40,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,18 Tr | 25,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,74 Tr | -3,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,22 Tr | 80,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,51 Tr | 327,78% |
Dòng tiền tự do | 23,93 Tr | 36,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
249