Trang chủBOW • WSE
add
BOWIM SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,44 zł
Mức chênh lệch một ngày
6,30 zł - 6,50 zł
Phạm vi một năm
4,20 zł - 6,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
124,11 Tr PLN
Số lượng trung bình
16,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 436,68 Tr | -6,75% |
Chi phí hoạt động | 35,55 Tr | 3,26% |
Thu nhập ròng | -11,14 Tr | -49,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,55 | -60,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,60 Tr | -1.681,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,22 Tr | 22,13% |
Tổng tài sản | 562,82 Tr | 3,30% |
Tổng nợ | 260,95 Tr | 11,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,14 Tr | -49,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,65 Tr | -75,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -761,12 N | 11,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,30 Tr | 91,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,59 Tr | 350,93% |
Dòng tiền tự do | 10,49 Tr | -70,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
369