Trang chủBP8 • ASX
add
BPH Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
608,31 N AUD
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,72 N | 174,12% |
Chi phí hoạt động | 454,71 N | 9,30% |
Thu nhập ròng | -501,99 N | 16,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -333,06 | 69,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -448,16 N | -16,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,74 N | 14,31% |
Tổng tài sản | 541,00 N | 90,85% |
Tổng nợ | 2,01 Tr | 17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -207,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 76,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -501,99 N | 16,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -302,09 N | -20,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -977,00 | -102,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 270,94 N | 205,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,86 N | 71,87% |
Dòng tiền tự do | -281,95 N | -26,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
31