Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,11%
1.100,14
-1,23
-0,11%
1.101,371.103,631.103,631.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,36%
605,03
-8,32
-1,36%
613,35613,35613,35604,38
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,42%
1.193,84
-4,99
-0,42%
1.198,831.199,681.199,751.187,98
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,48
-15,47
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.738,45
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,52%
635,17
-3,34
-0,52%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,24%
845,56
+2,04
+0,24%
843,52843,35846,40840,16
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,14%
216,26
+0,31
+0,14%
215,95215,95216,52215,25
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,70%
3.192,14
+53,23
+1,70%
3.138,913.189,303.208,543.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,02%
934,55
+0,18
+0,02%
934,37934,72936,04927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,35%
1.457,44
-19,99
-1,35%
1.477,431.474,121.474,121.456,42
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,59%
2.394,16
+13,97
+0,59%
2.380,192.389,342.396,912.380,47
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
BP:NYSE
BP
46,19 US$
-0,35%
(-0,16) 1 ngày
24 thg 4, 10:40:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BP...
Mở
46,36 US$
Cao
46,44 US$
Thấp
46,06 US$
Vốn hoá thị trường
120,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,10 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,49 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
48,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 US$
EPS
-0,27 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
94 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
BP plc là một công ty dầu khí đóng trụ sở tại Luân Đôn, Vương Quốc Anh. Đây là một công ty năng lượng toàn cầu, là công ty năng lượng lớn thứ ba thế giới, là công ty lớn thứ tư thế giới. Là một công ty dầu khí đa quốc gia, BP là công ty lớn nhất Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Trụ sở công ty đóng tại quận St James thuộc thành phố Westminster. BP America's đóng trụ sở ở One Westlake Park tại Houston Energy Corridor, Texas. Công ty chuyên về khai thác dầu khí, các sản phẩm dầu khí. Hiện nay công ty này đang được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn, là một bộ phận của FTSE 100 Index. Năm 2009, công ty có doanh thu 246,1 tỷ đô la Mỹ, lợi nhuận ròng đạt 16,58 tỷ đô la Mỹ và sử dụng 80.300 nhân công trên toàn thế giới. Sự cố của giàn Deepwater Horizon ngày 20 tháng 4 năm 2010 đã khiến 11 người thiệt mạng, gây ra tràn dầu ở một khu vực rộng lớn trong vịnh México gây ảnh hưởng nặng nề đến đời sống hoang dã trong khu vực, đến ngành ngư nghiệp và du lịch các nước trong khu vực chịu ảnh hưởng. Wikipedia
Giới thiệu về BP
Giám đốc điều hànhMeg O’Neill | Bob Dudley | Murray Auchincloss
Số nhân viên93,7 N
Ngày thành lập14 thg 4, 1909
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webbp.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 3, 28 thg 4, 08:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,17 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (45,96 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
46,46 T
46,21 T
47,99 T
46,98 T
Giá vốn hàng bán
33,83 T
33,03 T
34,65 T
34,74 T
Chi phí doanh thu
33,83 T
33,03 T
34,65 T
34,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,36 T
4,19 T
4,22 T
4,52 T
Chi phí hoạt động
8,64 T
8,97 T
8,91 T
10,41 T
Tổng chi phí hoạt động
42,48 T
41,99 T
43,56 T
45,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 T
4,22 T
4,43 T
1,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
233,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,13 T
2,88 T
3,24 T
-1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,62 T
3,84 T
4,09 T
913,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,15 T
954,00 Tr
1,73 T
1,62 T
Thuế suất hiệu dụng
68,63%
33,09%
53,37%
-107,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
675,00 Tr
Thu nhập ròng
687,00 Tr
1,63 T
1,16 T
-3,42 T
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
3,52%
2,42%
-7,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,15
0,14
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
385,00 Tr
375,00 Tr
397,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-1,15 T
-1,18 T
-512,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-936,00 Tr
-776,00 Tr
-787,00 Tr
-337,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,18 T
4,64 T
4,47 T
4,53 T
EBITDA
8,22 T
8,94 T
9,08 T
3,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 Tr
-279,00 Tr
18,00 Tr
-70,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay