Trang chủBPAC5 • BVMF
add
Banco BTG Pactual SA Preference Shares Class A
Giá đóng cửa hôm trước
11,57 R$
Mức chênh lệch một ngày
11,51 R$ - 11,78 R$
Phạm vi một năm
6,84 R$ - 12,37 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
358,63 T BRL
Số lượng trung bình
983,00
Tỷ số P/E
8,35
Tỷ lệ cổ tức
10,25%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,76 T | 18,72% |
Chi phí hoạt động | 5,97 T | 4,50% |
Thu nhập ròng | 4,39 T | 40,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,82 | 18,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | 38,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 386,07 T | 37,36% |
Tổng tài sản | 805,97 T | 24,60% |
Tổng nợ | 729,06 T | 24,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,39 T | 40,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,80 T | -444,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -323,56 Tr | -314,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,97 T | 1.670,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,85 T | 1.201,32% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
9.067