Trang chủBPOP • NASDAQ
add
Popular Inc
145,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
145,88 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:02:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
144,90 $
Mức chênh lệch một ngày
144,90 $ - 147,88 $
Phạm vi một năm
78,23 $ - 149,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,59 T USD
Số lượng trung bình
603,09 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 751,82 Tr | 9,06% |
Chi phí hoạt động | 481,30 Tr | 4,27% |
Thu nhập ròng | 233,90 Tr | 31,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,11 | 20,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 34,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,32 Tr | -93,58% |
Tổng tài sản | 75,35 T | 3,15% |
Tổng nợ | 69,10 T | 2,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,90 Tr | 31,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 10, 1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.238