Trang chủBPURI • KLSE
add
Bina Puri Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,29 RM - 0,30 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,40 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
263,42 Tr MYR
Số lượng trung bình
18,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,96 Tr | 48,37% |
Chi phí hoạt động | 40,00 Tr | -46,80% |
Thu nhập ròng | -61,58 Tr | -46.906,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,13 | -31.882,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,54 Tr | 15,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,68 Tr | -57,74% |
Tổng tài sản | 821,80 Tr | -7,40% |
Tổng nợ | 616,19 Tr | -10,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 912,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,58 Tr | -46.906,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | 77,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,47 Tr | 167,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,04 Tr | -70,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,31 Tr | 981,46% |
Dòng tiền tự do | -26,10 Tr | -84,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
443