Trang chủBQM • SGX
add
Tiong Woon Corporation Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,96 $
Mức chênh lệch một ngày
0,94 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,78 Tr SGD
Số lượng trung bình
486,56 N
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,86 Tr | 13,89% |
Chi phí hoạt động | 10,10 Tr | 2,11% |
Thu nhập ròng | 6,82 Tr | 13,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,21 | -0,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,99 Tr | 31,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,39 Tr | 12,19% |
Tổng tài sản | 556,56 Tr | 3,07% |
Tổng nợ | 224,72 Tr | 1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 331,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,82 Tr | 13,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,59 Tr | 57,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -586,00 N | 85,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,88 Tr | 38,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,17 Tr | 286,91% |
Dòng tiền tự do | 11,56 Tr | 349,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.320