Trang chủBRAI • NASDAQ
add
Braiin Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,25 $
Mức chênh lệch một ngày
25,60 $ - 30,00 $
Phạm vi một năm
12,56 $ - 98,99 $
Số lượng trung bình
59,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 441,94 N | -9,40% |
Thu nhập ròng | -579,26 N | 3,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -429,57 N | 4,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,78 N | -80,82% |
Tổng tài sản | 294,00 N | -65,20% |
Tổng nợ | 5,07 Tr | 38,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -220,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -373,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 100,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -579,26 N | 3,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -336,52 N | -649,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 373,54 N | 1.057,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,81 N | 326,59% |
Dòng tiền tự do | -332,23 N | -3,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
5