Trang chủBRAN • TLV
add
Baran Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.586,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.499,00 ILA - 2.650,00 ILA
Phạm vi một năm
1.269,00 ILA - 2.850,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
632,56 Tr ILS
Số lượng trung bình
13,18 N
Tỷ số P/E
21,28
Tỷ lệ cổ tức
6,44%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,53 Tr | 4,96% |
Chi phí hoạt động | 5,10 Tr | -45,85% |
Thu nhập ròng | 8,20 Tr | 6,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,62 | 1,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,42 Tr | 20,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,55 Tr | -28,60% |
Tổng tài sản | 912,18 Tr | 16,32% |
Tổng nợ | 614,16 Tr | 23,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 298,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,20 Tr | 6,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,85 Tr | -129,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 Tr | -150,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,02 Tr | 165,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | -63,82% |
Dòng tiền tự do | -10,04 Tr | -162,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
974