Trang chủBRBI11 • BVMF
add
BRBI BR Partners SA
Giá đóng cửa hôm trước
19,43 R$
Mức chênh lệch một ngày
19,28 R$ - 19,81 R$
Phạm vi một năm
11,55 R$ - 21,73 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T BRL
Số lượng trung bình
31,29 N
Tỷ số P/E
34,96
Tỷ lệ cổ tức
13,74%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,00 T | 98,45% |
Chi phí hoạt động | 81,14 Tr | -16,55% |
Thu nhập ròng | 44,53 Tr | 5,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | -46,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 15,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,87 T | 17,90% |
Tổng tài sản | 17,48 T | 16,11% |
Tổng nợ | 16,70 T | 17,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 783,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,53 Tr | 5,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,38 Tr | -175,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 555,00 N | -15,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,02 Tr | 62,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -378,35 Tr | -241,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web