Trang chủBRBMF • OTCMKTS
add
Big Rock Brewery Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 0,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,05 Tr USD
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,27 Tr | 27,40% |
Chi phí hoạt động | 4,65 Tr | 9,28% |
Thu nhập ròng | -98,00 N | 89,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,60 | 91,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 776,00 N | 280,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 724,00 N | -34,18% |
Tổng tài sản | 47,66 Tr | -0,27% |
Tổng nợ | 21,83 Tr | -24,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -98,00 N | 89,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 Tr | -20,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 Tr | -775,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 576,00 N | 131,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,00 N | -55,92% |
Dòng tiền tự do | -548,25 N | -123,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
102