Trang chủBRBR • NYSE
add
Bellring Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,78 $
Mức chênh lệch một ngày
26,33 $ - 27,92 $
Phạm vi một năm
21,67 $ - 80,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T USD
Số lượng trung bình
3,71 Tr
Tỷ số P/E
16,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 648,20 Tr | 16,62% |
Chi phí hoạt động | 85,20 Tr | -8,39% |
Thu nhập ròng | 59,60 Tr | -16,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | -28,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,00 Tr | -8,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,80 Tr | 1,41% |
Tổng tài sản | 941,00 Tr | 12,43% |
Tổng nợ | 1,39 T | 33,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -453,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,60 Tr | -16,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,10 Tr | 321,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | 16,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,90 Tr | -230,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,20 Tr | 2.380,00% |
Dòng tiền tự do | 152,74 Tr | 555,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
530