Trang chủBRC • CVE
add
Blackrock Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,82 $
Mức chênh lệch một ngày
1,87 $ - 1,98 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 2,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
686,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,85 Tr | -33,23% |
Thu nhập ròng | -4,93 Tr | 31,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,85 Tr | 33,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,69 Tr | -18,14% |
Tổng tài sản | 16,26 Tr | -5,78% |
Tổng nợ | 926,35 N | -37,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,93 Tr | 31,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,12 Tr | 28,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,95 N | -5.737,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,92 Tr | -2,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 564,86 N | 150,30% |
Dòng tiền tự do | -3,58 Tr | 20,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2