Trang chủBRCB • NASDAQ
add
Black Rock Coffee Bar Inc
16,63 $
Sau giờ giao dịch:(1,98%)+0,33
16,96 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,45 $
Mức chênh lệch một ngày
16,00 $ - 16,90 $
Phạm vi một năm
11,51 $ - 30,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
472,20 Tr USD
Số lượng trung bình
670,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,64 Tr | 25,29% |
Chi phí hoạt động | 37,39 Tr | 16,32% |
Thu nhập ròng | 652,00 N | 115,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 112,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,13 Tr | 261,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,41 Tr | 177,75% |
Tổng tài sản | 336,44 Tr | 58,02% |
Tổng nợ | 231,73 Tr | 0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 652,00 N | 115,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,10 Tr | 22,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,13 Tr | -183,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,79 Tr | 210,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,24 Tr | -60,85% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.400