Trang chủBRCC • NYSE
add
BRC Inc
1,16 $
Sau giờ giao dịch:(2,59%)+0,030
1,19 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 19:50:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
288,98 Tr USD
Số lượng trung bình
546,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,74 Tr | 6,48% |
Chi phí hoạt động | 40,85 Tr | 11,92% |
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | -29,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,85 | -21,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 73,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -121,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 Tr | -36,42% |
Tổng tài sản | 209,24 Tr | -7,98% |
Tổng nợ | 141,23 Tr | -20,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | -29,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,72 Tr | -502,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,28 Tr | 364,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -717,00 N | 48,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,15 Tr | -512,60% |
Dòng tiền tự do | -47,12 N | -100,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
468