Trang chủBRD • SGX
add
Sapphire Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,062 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,52 Tr SGD
Số lượng trung bình
224,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,76 Tr | 29,92% |
Chi phí hoạt động | 7,50 Tr | 177,11% |
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 765,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | 612,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | -139,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,70 Tr | -44,70% |
Tổng tài sản | 734,63 Tr | 1,73% |
Tổng nợ | 136,43 Tr | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 598,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 765,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,34 Tr | -388,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,90 Tr | 479,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,46 Tr | -161,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,91 Tr | -639,99% |
Dòng tiền tự do | -395,19 N | 76,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
65