Trang chủBRE2 • STO
add
Bredband2 i Skandinavien AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,24 kr - 3,25 kr
Phạm vi một năm
1,83 kr - 3,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T SEK
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
28,25
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 479,42 Tr | 9,37% |
Chi phí hoạt động | 76,84 Tr | 18,56% |
Thu nhập ròng | 29,60 Tr | -3,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | -11,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | -3,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,42 Tr | 4,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,87 Tr | -28,62% |
Tổng tài sản | 1,25 T | -5,69% |
Tổng nợ | 754,39 Tr | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 957,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,60 Tr | -3,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,36 Tr | -21,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,54 Tr | 81,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,86 Tr | -88,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,04 Tr | -380,29% |
Dòng tiền tự do | 55,52 Tr | -12,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
234