Trang chủBRE • TSE
add
Bridgemarq Real Estate Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,21 $
Mức chênh lệch một ngày
13,74 $ - 14,19 $
Phạm vi một năm
11,46 $ - 15,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,35 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,75%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,90 Tr | -3,08% |
Chi phí hoạt động | 13,63 Tr | -0,93% |
Thu nhập ròng | -1,73 Tr | 84,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 | 83,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,45 Tr | -28,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -148,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,55 Tr | -21,30% |
Tổng tài sản | 156,89 Tr | -3,97% |
Tổng nợ | 247,88 Tr | 6,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -90,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 126,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 Tr | 84,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,28 Tr | -52,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,02 Tr | -846,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,00 N | 97,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,86 Tr | 4,11% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -110,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web