Trang chủBRED • CVE
add
Purebread Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,14 Tr | -12,08% |
Chi phí hoạt động | 2,41 Tr | -25,45% |
Thu nhập ròng | 3,08 Tr | 388,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 74,41 | 427,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 301,15 N | 10.301,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 18,43 Tr | -36,18% |
Tổng nợ | 32,70 Tr | -6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,08 Tr | 388,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 455,39 N | -53,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -394,89 N | 51,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,22 N | 66,94% |
Dòng tiền tự do | 41,61 N | -90,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
43